autonomic nervous system
The autonomic nervous system regulates the heartbeat without conscious thought.
Danh từ: Hệ thần kinh tự chủ (còn gọi là hệ thần kinh thực vật) là bộ phận của hệ thần kinh ở động vật có xương sống, điều khiển các hành động không tự ý của cơ trơn, tim và các tuyến trong cơ thể.
- (Hệ thần kinh tự chủ điều chỉnh nhịp tim và tiêu hóa mà không cần nỗ lực có ý thức.)
- (Căng thẳng có thể kích hoạt hệ thần kinh tự chủ, dẫn đến thở nhanh và đổ mồ hôi.)
"to be under the control of the autonomic nervous system": nằm dưới sự kiểm soát của hệ thần kinh tự chủ.
- Functions like blinking and salivation are under the control of the autonomic nervous system. (Các chức năng như chớp mắt và tiết nước bọt nằm dưới sự kiểm soát của hệ thần kinh tự chủ.)
"autonomic nervous system dysfunction": rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ.
- Autonomic nervous system dysfunction can cause dizziness and fainting. (Rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ có thể gây chóng mặt và ngất xỉu.)
Autonomic (tính từ): tự chủ, tự động.
- Autonomic functions include breathing and heartbeat. (Các chức năng tự chủ bao gồm hô hấp và nhịp tim.)
Nervous system (danh từ): hệ thần kinh (nói chung).
- The nervous system is divided into the central and peripheral systems. (Hệ thần kinh được chia thành hệ trung ương và ngoại vi.)
- Involuntary nervous system: hệ thần kinh không tự ý.
- Vegetative nervous system: hệ thần kinh thực vật (thuật ngữ cũ, ít dùng hơn).
"to regulate the autonomic nervous system": điều hòa hệ thần kinh tự chủ.
- Meditation can help regulate the autonomic nervous system. (Thiền có thể giúp điều hòa hệ thần kinh tự chủ.)
"to activate the autonomic nervous system": kích hoạt hệ thần kinh tự chủ.
- Exercise activates the autonomic nervous system to increase heart rate. (Tập thể dục kích hoạt hệ thần kinh tự chủ để tăng nhịp tim.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "autonomic nervous system" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học và sinh học.